executive secrecy

/ɪɡˈzɛkjətɪv ˈsiːkrəsi/ - Phrase Definition: quyền của chính quyền hành pháp giữ bí mật hoạt động của mình. A more thorough e...

Continue reading

executive privilege

/ɪɡˈzɛkjətɪv ˈprɪvəlɪdʒ/ - Phrase Definition: đặc quyền của chính quyền hành pháp (quyền của tổng thống, thống đốc bang và các q...

Continue reading

executive power

/ɪɡˈzɛkjətɪv ˈpaʊər/ - Phrase Definition: quyền lực hành pháp. A more thorough explanation: Executive power refers to the aut...

Continue reading

executive policy

/ɪɡˈzɛkjətɪv ˈpɑləsi/ - Phrase Definition: chính sách của chính quyền hành pháp. A more thorough explanation: Executive polic...

Continue reading

executive lawyer

/ɪɡˈzɛkjətɪv ˈlɔɪər/ - Phrase Definition: chuyên gia về các vấn đề pháp lý của quyền hành pháp, luật sư của chính quyền hành phá...

Continue reading