11 Th9 EXCUSE /ɪksˈkjuːz/ - verbnoun Definition: 1. tha thứ, bào chữa, biện hộ; 2. miễn trừ (nghĩa vụ, trách nhiệm), làm cơ sở để tha miễn (ng... Continue reading
11 Th9 excusable cause /ɪkˈskjuːzəbl kɔːz/ - Phrase Definition: động cơ có thể tha thứ được. A more thorough explanation: Excusable cause refers to ... Continue reading
11 Th9 exculpatory evidence /ɪksˈkʌlpəˌtɔri ˈɛvɪdəns/ - Phrase Definition: Bằng chứng giúp bào chữa, bảo vệ người bị cáo buộc. A more thorough explanatio... Continue reading
11 Th9 EXCULPATION /ˌɛkskʌlˈpeɪʃən/ - noun Definition: việc xử trắng án vì những tình tiết gỡ tội, việc xóa tội, việc phục hồi. A more thorough ... Continue reading
11 Th9 EXCULPATE /ˈɛkskʌlpeɪt/ - verb Definition: xử trắng án vì những tình tiết gỡ tội, xóa tội, phục hồi. A more thorough explanation: To ex... Continue reading
11 Th9 EX-CONVICT /ɛks-kənˈvɪkt/ - noun Definition: tội phạm đã mãn hạn tù, cựu tù nhân. A more thorough explanation: An ex-convict is a person... Continue reading
11 Th9 EXCOMMUNICATION /ˌɛkskəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ - noun Definition: việc rút phép thông công. A more thorough explanation: Excommunication is a formal ... Continue reading
11 Th9 exclusivity agreement /ɪkˌskluˈsɪvəti əˈɡriːmənt/ - Phrase Definition: Thỏa thuận giữa các bên để đảm bảo rằng một bên sẽ không hợp tác hoặc ký kết th... Continue reading
11 Th9 exclusively /ɪkˈskluːsɪvli/ - adverb Definition: Chỉ dành riêng cho, không bao gồm ai hoặc cái khác. A more thorough explanation: only ... Continue reading
11 Th9 exclusive user /ɪkˈskluːsɪv ˈjuːzəʳ/ - Phrase Definition: 1. việc sử dụng độc quyền; 2. người được độc quyền sử dụng. A more thorough explan... Continue reading