REGISTRY

/ˈrɛdʒɪstri/ - Noun Definition: 1. sổ đăng ký, sổ đăng bạ; 2. phòng đăng ký hộ tịch, cơ quan đăng ký; 3. văn phòng tư pháp; 4. v...

Continue reading

REGISTRATOR

/ˈrɛdʒɪˌstreɪtər/ - Noun Definition: người đăng ký, người vào sổ. A more thorough explanation: An individual or official resp...

Continue reading

REGISTRATION

/rɛdʒɪˈstreɪʃən/ - Noun Definition: việc đăng ký, việc vào sổ, việc đưa vào danh sách, sổ đăng bạ, việc đăng ký tàu thuyền. A...

Continue reading