repudiatory breach

/rɪˈpjuːdiətəri briːtʃ/ - Noun Definition: Hành vi vi phạm nghiêm trọng dẫn đến việc từ chối thực hiện hợp đồng. A more thoro...

Continue reading

repudiatory

/rɪˈpjuːdiət(ə)ri/ - adjective Definition: vi phạm nghiêm trọng hoặc từ chối thực hiện một phần quan trọng của hợp đồng. A mo...

Continue reading

REPUDIATION

/rɪˌpjuːdiˈeɪʃən/ - Noun Definition: việc từ chối, việc khước từ, việc hủy bỏ, việc bác bỏ, việc phá vỡ, việc quịt (nợ), việc kh...

Continue reading

repudiate

/rɪˈpjuːdɪeɪt/ - Verb Definition: từ chối hoặc phủ nhận. A more thorough explanation: 1. to refuse to accept, or to no longer...

Continue reading

REPUBLICATION

/rɪˌpʌblɪˈkeɪʃən/ - Noun Definition: 1. việc tái bản; 2. việc khôi phục hiệu lực (của di chúc đã bị hủy bỏ). A more thorough ...

Continue reading

REPROSECUTION

/ˌriːprəˌsɛkjuˈʃən/ - Noun Definition: việc lại bị truy tố về tội hình sự,việc lại bị truy cứu trách nhiệm hình sự. A more th...

Continue reading

REPROSECUTE

/ˌriːprəˈsekjuːt/ - Verb Definition: lại bị truy tố về tội hình sự, lại bị truy cứu trách nhiệm hình sự. A more thorough expl...

Continue reading

reproduction

/rɪprəˈdʌkʃən/ - Noun Definition: việc sao chép, tái tạo hoặc tái sản xuất một tác phẩm bản quyền. A more thorough explanatio...

Continue reading

reproduce

/rəˈprəˌduːs/ - Noun Definition: Tái sản xuất. A more thorough explanation: 1. (of a person)) to produce a child by a sexual ...

Continue reading

REPRISAL

/rɪˈpraɪzəl/ - Noun Definition: sự trả đũa, sự trả thù. A more thorough explanation: In legal terms, a reprisal refers to a r...

Continue reading