TESTACY

/ˈtɛstəsi/ - noun Definition: có chúc thư. A more thorough explanation: Testacy refers to the state or condition of a person ...

Continue reading

TESTABLE

/ˈtɛstəbəl/ - adjective Definition: 1. có thể nhận chúc thư; 2. có đủ năng lực pháp lý và hành vi để lập chúc thư; có thể làm nh...

Continue reading

TESTABILITY

/tɛstəˈbɪlɪti/ - noun Definition: 1. năng lực để nhận chúc thư; 2. năng lực pháp lý và hành vi để lập chúc thư; 3. năng lực làm ...

Continue reading

test case

/tɛst keɪs/ - Phrase Definition: vụ án thí điểm, vụ án tiền lệ, tiền lệ (1. vụ án có ý nghĩa nguyên tắc để giải quyết một loạt n...

Continue reading

test action

/tɛst ˈækʃən/ - Phrase Definition: vụ kiện thí điểm (vụ kiện có ý nghĩa quan trọng đối với một loạt những vụ án tương tự). A ...

Continue reading

TEST

/tɛst/ - noun / verb Definition: 1. thử nghiệm, kiểm tra, kiểm nghiệm, thử thách, sát hạch, trắc nghiệm; 2. thước đo, tiêu chí. ...

Continue reading

TERRORIZE

/ˈtɛrəˌraɪz/ - verb Definition: khủng bố. A more thorough explanation: The legal English definition of the word "terrorize" i...

Continue reading