08 Th9 (to be) bound by a decision /bown(d) bahy uh dih-sizh-uhn/ - Pharse Definition: bị ràng buộc bởi một quyết định A more thorough explanation: to have a le... Continue reading
08 Th9 (the) Volcker Rule /ðə ˈvɒlkər ruːl/ - Pharse Definition: Quy định cấm các ngân hàng thực hiện giao dịch tài chính riêng lẻ. A more thorough exp... Continue reading
08 Th9 (the) Tea Party (movement) /ˈti ˈpɑrti ˈmuvmənt/ - Pharse Definition: Phong trào Tea Party là một phong trào chính trị ở Mỹ, thường được liên kết với các n... Continue reading
08 Th9 (the) Sarbanes-Oxley Act /sɑrˈbeɪnz ˈɑksli ˌækt/ - Pharse Definition: Luật quy định về báo cáo tài chính và trách nhiệm của các công ty niêm yết trên thị... Continue reading
08 Th9 (the) Organisation for Economic Co-operation and Development /ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən fɔːr ˌiːkəˈnɑːmɪk ˌkoʊˌɒpəˈreɪʃən ənd dɪˈveləpmənt/ - Pharse Definition: Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế... Continue reading
08 Th9 (The) Hague conventions /ˈheɪɡ kənˈvɛnʃənz/ - Pharse Definition: Tập hợp các hiệp định quốc tế về luật pháp chiến tranh và bảo vệ dân thường trong thời ... Continue reading
08 Th9 (The) Hague Conference on Private International Law /ˈheɪɡ ˈkɒnfərəns ɒn ˈpraɪvət ˌɪntəˈnæʃənəl lɔː/ - Pharse Definition: Hội nghị Hạ viện về Luật Pháp Tư Nhân Quốc Tế. A more t... Continue reading
08 Th9 (the) Geneva Conventions /dʒəˈniːvə kənˈvɛnʃənz/ - Pharse Definition: Quy ước Geneva: Bộ luật quốc tế quy định quyền và trách nhiệm của các bên trong xun... Continue reading
08 Th9 (the) Bluebook /bluːbʊk/ - Pharse Definition: Hệ thống chuẩn ghi chú và tham khảo trong văn bản pháp lý. A more thorough explanation: 1. a s... Continue reading
08 Th9 (the) authorities /ˈɔːθɒrɪtiz/ - Pharse Definition: Các cơ quan chính quyền hoặc cơ quan quản lý. A more thorough explanation: official organis... Continue reading