08 Th9 clear value /klɪr ˈvæljuː/ - Phrase Definition: trị giá tài sản sau khi đã thanh toán xong hết nợ. A more thorough explanation: "Clear va... Continue reading
08 Th9 clear title /klɪr ˈtaɪtəl/ - Phrase Definition: bằng khoán không thể nghi ngờ được, giấy chứng nhận quyền sở hữu hoàn hảo. A more thoroug... Continue reading
08 Th9 clear and present danger rule /klɪr ənd ˈprɛzənt ˈdeɪndʒər ruːl/ - Phrase Definition: (Mỹ) quy tắc về "mối nguy hiểm rõ ràng và hiện thực" (cho phép hạn chế q... Continue reading
08 Th9 clear a debt /klɪr ə dɛt/ - Pharse Definition: Thanh toán nợ. A more thorough explanation: to pay all of the money you owe Example: I'l... Continue reading
08 Th9 CLEAR /klɪər/ - adj/Verb Definition: 1. rõ ràng, sáng sủa, trong suốt; 2. không vướng mắc, rảnh rỗi, trống; 3. giải tỏa; 4. thanh toán... Continue reading
08 Th9 clean record sheet /kliːn ˈrekərd ʃiːt/ - Phrase Definition: lý lịch tư pháp sạch. A more thorough explanation: A "clean record sheet" typically... Continue reading
08 Th9 clean record /kliːn ˈrekərd/ - Phrase Definition: hồ sơ trong sạch (không có tiền án, tiền sự). A more thorough explanation: A "clean reco... Continue reading
08 Th9 clean bill of lading /kliːn bɪl ʌv leɪdɪŋ/ - Phrase Definition: Tài liệu vận chuyển không có ghi chú hoặc bất kỳ hạn chế nào. A more thorough expl... Continue reading
08 Th9 CLEAN /kliːn/ - Adjective Definition: sạch, hoàn hảo, không hàm chứa các điều khoản, trơn. A more thorough explanation: In a legal ... Continue reading
08 Th9 clawback /klɔːbæk/ - Noun Definition: Quy định để thu hồi hoặc giảm bớt một khoản tiền đã được trả hoặc một quyền lợi đã được cấp. A m... Continue reading