corporate agent

/ˈkɔːpərət ˈeɪdʒənt/ - Phrase Definition: Người đại diện doanh nghiệp A more thorough explanation: 1. a trust company is auth...

Continue reading

compromise clause

/ˈkɒmprəmaɪz klɔːz/ - Phrase Definition: dòng chữ ghi của trọng tài, ý kiến hòa giải. A more thorough explanation: A compromi...

Continue reading

commission of the peace

/kəˈmɪʃən ʌv ðə piːs/ - Phrase Definition: 1. hội đồng các tòa hòa giải; 2. việc chỉ định thẩm phán hòa giải, quyết định bổ nhiệ...

Continue reading

commission of lunacy

/kəˈmɪʃən ʌv ˈluːnəsi/ - Phrase Definition: việc tòa án chỉ định tiến hành giám định bệnh tâm thần, việc trao quyền giám định bệ...

Continue reading