deductible

/dɪˈdʌktəbl/ - noun Definition: số tiền mà người bảo hiểm phải trả trước khi bảo hiểm chi trả phần còn lại. A more thorough e...

Continue reading

decry

/dɪˈkraɪ/ - verb Definition: Chỉ trích hoặc lên án. A more thorough explanation: to criticize something or someone as being b...

Continue reading

decree pro confesso

/dɪˈkriː prəʊ kənˈfɛsəʊ/ - Phrase Definition: phán quyết có lợi cho nguyên đơn căn cứ vào việc im lặng chấp nhận đơn kiện. A ...

Continue reading

decree in equity

/dɪˈkriː ɪn ˈɛkwɪti/ - Phrase Definition: phán quyết của tòa án căn cứ theo những tiêu chuẩn của luật công bằng. A more thoro...

Continue reading

decorum

/dɪˈkɔːrəm/ - noun Definition: Quy tắc ứng xử, cách cư xử phù hợp trong bối cảnh pháp lý. A more thorough explanation: behavi...

Continue reading