CONCLUSIVE

/kənˈkluːsɪv/ - verb Definition: 1. kết thúc, cuối cùng, dứt khoát; 2. quyết định, không thể chối cãi, không thể bác bỏ được, kh...

Continue reading

CONCLUSION

/kənˈkluːʒən/ - nounverb Definition: 1. việc ký kết; 2. việc kết thúc, việc hoàn tất; 3. kết luận; 4. quyết định (của tòa án); 5...

Continue reading