deliberations

/dɪˌlɪbəˈreɪʃənz/ - noun Definition: cuộc thảo luận hoặc bàn bạc trong quá trình xem xét vấn đề pháp lý A more thorough expla...

Continue reading

DELIBERATION

/dɪˌlɪbəˈreɪʃən/ - noun Definition: 1. việc bàn bạc, việc thảo luận kỹ; 2. việc cân nhắc, việc suy nghĩ kỹ; 3. sự thận trọng, dè...

Continue reading

DELIBERATELY

/dɪˈlɪbərɪtli/ - adv Definition: một cách cố tình, một cách có tính toán, một cách có dụng ý. A more thorough explanation: "D...

Continue reading

DELIBERATE

/dɪˈlɪbərɪt/ - verb Definition: 1. bàn bạc, thảo luận, cân nhắc; 2. suy nghĩ, đắn đo, đã nghĩ, chủ tâm, đã suy tính trước; 3. th...

Continue reading

delete

/dɪˈliːt/ - verb Definition: Xóa bỏ. A more thorough explanation: to remove something written down or stored on a computer ...

Continue reading

delegator

/dɛləˈɡeɪtər/ - noun Definition: Người ủy quyền A more thorough explanation: someone who transfers or gives a task, duty, or ...

Continue reading

DELEGATION

/ˌdɛlɪˈɡeɪʃən/ - noun Definition: 1. việc ủy nhiệm, việc ủy quyền, việc giao phó; 2. việc chuyển dịch nợ; 3. việc cử đoàn đại bi...

Continue reading

DELEGATE

/ˈdɛlɪɡɪt/ - nounverb Definition: 1. đại biểu, đại diện; 2. ủy quyền, giao phó, ủy thác, cử làm đại biểu; 3. chuyển dịch (nợ). ...

Continue reading