ENTRAPMENT

/ɪnˈtræpmənt/ - noun Definition: cái bẫy để bắt quả tang tội phạm. A more thorough explanation: Entrapment is a legal defense...

Continue reading

entrap

/ɪnˈtræp/ - verb Definition: Dụ dỗ, lừa dối hoặc bắt giam trong một tình huống pháp lý. A more thorough explanation: to trick...

Continue reading

ENTRANCE

/ˈɛntrəns/ - noun Definition: lối vào, quyền đi vào. A more thorough explanation: In legal terms, "entrance" refers to the ac...

Continue reading

ENTITY

/ˈɛntɪti/ - noun Definition: thực thể, sự tồn tại, đơn vị pháp lý độc lập, chủ thể của quyền. A more thorough explanation: An...

Continue reading

ENTITLEMENT

/ɪnˈtaɪtəlmənt/ - noun Definition: 1. quyền đối với một cái gì đó; 2. giấy chứng nhận quyền; 3. việc trao quyền. A more thoro...

Continue reading

ENTITLED

/ɪnˈtaɪtəld/ - adj Definition: 1. có tên, có tiêu đề; 2. có quyền, được ủy quyền, đã nhận được quyền sở hữu. A more thorough ...

Continue reading

ENTITLE

/ɪnˈtaɪtəl/ - verb Definition: 1. đặt tên, đặt tiêu đề; 2. cho quyền, ủy quyền, trao quyền sở hữu. A more thorough explanatio...

Continue reading

ENTIRETY

/ɪnˈtaɪəti/ - noun Definition: sự nguyện vọng, sự toàn vẹn, sở hữu chung cộng đồng đối với bất động sản. A more thorough expl...

Continue reading