genuine article

/ˈdʒɛnjʊɪn ˈɑːtɪkəl/ - Phrase Definition: hàng thứ thiệt, hàng chính gốc. A more thorough explanation: The legal English defi...

Continue reading

GENUINE

/ˈʤɛnjuɪn/ - Adjective Definition: đích thực, chân thực, chân chính, xác thực. A more thorough explanation: In legal terms, "...

Continue reading

GENTRY

/ˈʤɛntri/ - Noun Definition: (Anh) giới quý tộc, tầng lớp quý tộc không có tước hiệu, tầng lớp tiểu quý tộc. A more thorough ...

Continue reading

GENTLEMAN

/ˈʤɛntlmən/ - Noun Definition: người đàn ông hào hiệp, quý ông. A more thorough explanation: A "gentleman" is a term used in ...

Continue reading