offer evidence

/ˈɒfər ˈɛvɪdəns/ - Phrase Definition: Cung cấp bằng chứng. A more thorough explanation: to give evidence during a trial Ex...

Continue reading

OFFER

/ˈɔfər/ - Verb Definition: đề nghị, chào bán, mời chào, biếu, tặng, cung cấp. A more thorough explanation: In legal terms, an...

Continue reading

OFFENSE

/ˈɔːfɛns/ - Noun Definition: (Mỹ) xch OFFENCE. 1. sự xâm phạm, sự xúc phạm, sự gây hấn, sự xâm lăng; 2. hành vi phạm pháp; 3. hà...

Continue reading

offending drunkard

/əˈfɛndɪŋ ˈdrʌŋkərd/ - Phrase Definition: tội phạm nghiện rượu, tội phạm nghiện rượu thuộc loại hay gây gổ. A more thorough e...

Continue reading