official majority

/əˈfɪʃəl məˈdʒɒrɪti/ - Phrase Definition: đa số chính thức (gồm toàn những người là thành viên cơ quan lập pháp do chức vụ của h...

Continue reading

official list

/əˈfɪʃəl lɪst/ - Phrase Definition: Danh sách chính thức. A more thorough explanation: a list of securities which have a form...

Continue reading

official law

/əˈfɪʃəl lɔː/ - Phrase Definition: đạo luật đã được thông qua, đạo luật đã có hiệu lực, đạo luật chính thức. A more thorough ...

Continue reading