order nunc pro tunc

/ˈɔrdər nʌŋk proʊ tʌŋk/ - Phrase Definition: lệnh chấp thuận hiệu lực hồi tố cho một văn bản pháp quy. A more thorough explan...

Continue reading

ORDER

/ˈɔːrdər/ - Noun Definition: 1. lệnh, chỉ thị, mệnh lệnh, hướng dẫn, chỉ dẫn, ra lệnh, ra chỉ thị; 2. yêu cầu, phiếu yêu cầu; 3....

Continue reading

ordeal by proxy

/ɔːrˈdiːl baɪ ˈprɒksi/ - Phrase Definition: việc chịu phép thử tội thay cho bị cáo. A more thorough explanation: "Ordeal by p...

Continue reading

ORDEAL

/ɔːrˈdiːl/ - Noun Definition: 1. phép thử tội (thử thách bằng sự đau đớn về thể xác như một cách để điều tra xét hỏi); 2. sự thử...

Continue reading

ORDAIN

/ɔrˈdeɪn/ - Verb Definition: 1. thụ phong (các chức sắc của giáo hội); 2. quy định thành luật, quyết định trước. A more thoro...

Continue reading

ORATOR

/ɔˈreɪtər/ - Noun Definition: nguyên đơn, người thỉnh cầu, người đưa đơn thỉnh cầu, nhà hùng biện. A more thorough explanatio...

Continue reading

orally

/ɔrəli/ - adverb Definition: Bằng miệng, không bằng văn bản. A more thorough explanation: made in speech rather than in writi...

Continue reading

oral testimony

/ɔrəl ˈtɛstəˌmoʊni/ - Phrase Definition: lời chứng miệng. A more thorough explanation: Oral testimony refers to evidence give...

Continue reading