UNRATIFIED

/ʌnˈrætɪˌfaɪd/ - adjective Definition: không được phê chuẩn, chưa được phê chuẩn. A more thorough explanation: "Unratified" r...

Continue reading

UNQUESTIONED

/ʌnˈkwɛstʃənd/ - adjective Definition: 1. không được hỏi ý kiến, không được thẩm vấn, không bị hỏi cung; 2. không nghi ngờ, khôn...

Continue reading

UNQUESTIONABLE

/ʌnˈkwɛstʃənəbəl/ - adjective Definition: không thể nghi ngờ, không thể chối cãi. A more thorough explanation: "Unquestionabl...

Continue reading

unquantifiable

/ʌnˈkwɒntɪfaɪəbl/ - adjective Definition: Không thể đo lường. A more thorough explanation: not capable of being measured or d...

Continue reading

UNQUALIFY

/ʌnˈkwɒlɪfaɪ/ - verb Definition: tước bỏ tư cách, tước bỏ thẩm quyền. A more thorough explanation: In a legal context, the te...

Continue reading

unqualified voter

/ʌnˈkwɒlɪˌfaɪd ˈvoʊtər/ - Phrase Definition: người không đủ tư cách cử tri, người không có quyền bầu cử. A more thorough expl...

Continue reading

UNPURPOSED

/ʌnˈpɜːpəst/ - adjective Definition: 1. không cố tình, không có ý định trước; 2. không có mục đích. A more thorough explanati...

Continue reading

UNPUNISHED

/ʌnˈpʌnɪʃt/ - adjective Definition: không bị trừng phạt, chưa bị trừng phạt. A more thorough explanation: "Unpunished" refers...

Continue reading