PRIVILEGED

/ˈprɪvəlɪdʒd/ - adjective Definition: có đặc quyền , được trao đặc quyền, được ban đặc ân, được ưu tiên, được hưởng quyền bất kh...

Continue reading

privilege of court

/ˈprɪvəlɪdʒ ʌv kɔrt/ - Phrase Definition: đặc quyền của tòa án, đặc quyền xét xử của tòa án. A more thorough explanation: The...

Continue reading

privilege law

/ˈprɪvəlɪdʒ lɔː/ - Phrase Definition: những quy phạm pháp luật về các đặc quyền, các quyền miễn trừ. A more thorough explanat...

Continue reading

PRIVILEGE

/ˈprɪv.ə.lɪdʒ/ - Noun Definition: 1. đặc quyền, đặc ân, trao đặc quyền, ban đặc ân; 2. quyền ưu tiên, quyền đặc biệt; 3. quyền m...

Continue reading

PRIVATEERING

/ˈpraɪvətɪərɪŋ/ - Noun Definition: hoạt động cướp biển. A more thorough explanation: Privateering is the practice of engaging...

Continue reading