REMOVE

/rɪˈmuːv/ - Verb Definition: 1. gạt bỏ, trừ bỏ, loại bỏ, xóa bỏ; 2. dọn nhà, di dời chỗ ở, chuyển đến nơi khác; 3. cách chức, bã...

Continue reading

removal hearing

/rɪˈmuːvəl ˈhɪrɪŋ/ - Phrase Definition: xem xét vấn đề chuyển giao vụ án cho thẩm quyền xét xử khác. A more thorough explanat...

Continue reading

removal for cause

/rɪˈmuːvəl fɔːr kɔːz/ - Phrase Definition: việc cách chức trên cơ sở hợp pháp. A more thorough explanation: "Removal for caus...

Continue reading

REMOVAL

/rɪˈmuːvəl/ - Noun Definition: 1. việc loại bỏ, việc gạt bỏ, việc xóa bỏ; 2. việc dọn nhà, việc di dời chỗ ở; 3. việc cách chức,...

Continue reading

remoteness

/rɪˈmoʊtnəs/ - Noun Definition: Liên quan đến mức độ xa cách hoặc không trực tiếp ảnh hưởng trong pháp lý. A more thorough ex...

Continue reading

remote threat

/rɪˈmoʊt θrɛt/ - Phrase Definition: mối đe dọa xa vời. A more thorough explanation: A "remote threat" refers to a potential d...

Continue reading