voting age

/ˈvoʊ.tɪŋ eɪdʒ/ - Phrase Definition: tuổi có quyền bầu cử. A more thorough explanation: The legal English definition of the t...

Continue reading

VOTING

/ˈvəʊtɪŋ/ - noun Definition: việc biểu quyết, việc bỏ phiếu, việc bầu cử, việc tham gia biểu quyết. A more thorough explanati...

Continue reading

VOTER-IDENTIFICATION

/voʊtər-aɪdentɪfɪkeɪʃən/ - noun Definition: việc xác định đảng chính trị có ứng viên mà cử tri có ý định bầu, việc nhận diện cử ...

Continue reading

VOTER

/ˈvəʊtə/ - noun Definition: 1. cử tri, người có quyền bỏ phiếu; 2. người biểu quyết, người tham gia biểu quyết. A more thorou...

Continue reading

VOTELESS

/ˈvoutlɪs/ - adjective Definition: không có quyền biểu quyết, không có quyền bỏ phiếu. A more thorough explanation: "Voteless...

Continue reading

vote of credit

/voʊt ʌv krɛdɪt/ - Phrase Definition: biểu quyết cấp tín dụng. A more thorough explanation: A "vote of credit" is a formal au...

Continue reading

vote of censure

/voʊt ʌv sɛnʃər/ - Phrase Definition: 1. bỏ phiếu khiển trách (cách hội đồng lập pháp phê phán hành vi của thành viên của mình);...

Continue reading