SUBCOMBINATION

/sʌbˌkɒmbɪˈneɪʃənˈ/ - noun Definition: cách kết hợp phụ (cách kết hợp các yếu tố tạo nên một bộ phận của sáng chế kết hợp). A...

Continue reading

subclause

/sʌbˌklɔz/ - noun Definition: Mệnh đề phụ A more thorough explanation: 1. (UK) a smaller part of a clause in a bill being con...

Continue reading

SUBCLAIM

/sʌbkleɪm/ - noun Definition: điểm phụ trong công thức sáng chế. A more thorough explanation: In legal terms, a subclaim refe...

Continue reading

SUB-ADVOCATE

/sʌb-ˈædvəˌkeɪt/ - noun Definition: luật sư phụ, trợ lý của luật sư. A more thorough explanation: A sub-advocate is a legal t...

Continue reading

SUB SPE RATI

/sʌb spɪ ˈreɪʃɪn/ - Latin Phrase Definition: chờ phê duyệt, cho đến khi được phê duyệt. A more thorough explanation: "Sub spe...

Continue reading

SUB JUDICE

/sʌb ˈdʒuːdɪsi/ - adjective Definition: đang thụ lý, đang xét xử, đang cứu xét (vụ án). A more thorough explanation: 1. (UK L...

Continue reading

sub

/sʌb/ - Phrase Definition: một văn bản yêu cầu người tham gia pháp lý phải xuất hiện tại tòa án hoặc cung cấp thông tin. A mo...

Continue reading

SUABLE

/ˈsuːəbl/ - adjective Definition: 1. có quyền trả lời trước tòa; 2. có thể bị khiếu kiện. A more thorough explanation: The te...

Continue reading

SUABILITY

/ˌsjuːəˈbɪlətiˈ/ - noun Definition: 1. quyền phát biểu trước tòa với tư cách bị đơn; 2. khả năng bị khiếu kiện; 3. thuộc thẩm qu...

Continue reading

STYLE

/staɪl/ - noun Definition: 1. danh hiệu, phong danh hiệu; 2. tên gọi; 3. thực tiễn tố tụng của tòa án; 4. phong cách, kiểu dáng....

Continue reading