TAIL

/teɪl/ - noun Definition: tài sản hương hỏa, sở hữu bị cắt xén (bị hạn chế về trình tự thừa kế và chuyển nhượng). A more thor...

Continue reading

tag along rights

/tæɡ əˈlɔŋ raɪts/ - Phrase Definition: Quyền đi theo (quyền ưu tiên mua cổ phần) A more thorough explanation: a contract term...

Continue reading

TACKING

/ˈtækɪŋ/ - noun Definition: 1. việc thêm vào dự luật một điều khoản bổ sung (để đảm bảo nó được thông qua); 2. việc hợp nhất quy...

Continue reading

TACK

/tæk/ - verb Definition: 1. thêm vào dự luật một điều khoản bổ sung (để đảm bảo được thông qua); 2. hợp nhất quyền cầm cố mới nh...

Continue reading

TACITURNITY

/ˌtæsɪˈtɜːnəti/ - verb Definition: (Scot) trì hoãn vô căn cứ việc đưa đơn kiện. A more thorough explanation: Taciturnity is a...

Continue reading

tacit law

/tæsɪt lɔː/ - Phrase Definition: luật tập tục. A more thorough explanation: The term "tacit law" refers to laws that are impl...

Continue reading

tacit collusion

/tæsɪt kəˈluʒən/ - Phrase Definition: thông mưu ngầm, thông đồng ngầm. A more thorough explanation: Tacit collusion refers to...

Continue reading

tacit

/ˈtæsɪt/ - adjective Definition: Không được thể hiện hoặc biểu đạt một cách rõ ràng hoặc ngầm định. A more thorough explanati...

Continue reading

TABLE

/ˈteɪbəl/ - noun Definition: 1. cái bàn; 2. bảng, biểu; 3. đệ trình. A more thorough explanation: In legal English, the term ...

Continue reading