tenancy at will

/ˈtɛnənsi ˈæt wɪl/ - Phrase Definition: Hợp đồng thuê nhà linh hoạt. A more thorough explanation: a tenancy that can be ended...

Continue reading

tenancy at sufferance

/ˈtɛnənsi ˈæt ˈsʌfərəns/ - Phrase Definition: việc chiếm hữu có sự đồng ý ngầm của người chủ sở hữu. A more thorough explanat...

Continue reading

TENANCY

/ˈtɛnənsɪ/ - noun Definition: 1. việc chiếm hữu (chủ yếu là bất động sản); 2. việc chiếm hữu với tư cách người thuê mướn; 3. thờ...

Continue reading

temporary suspension

/tɛmpəˌrɛri səˈspɛnʃən/ - Phrase Definition: 1. việc tạm đình chỉ, việc tạm gác lại, việc tạm hoãn; 2. việc tạm đình chỉ công tá...

Continue reading

temporary insider

/ˈtɛmpəˌrɛri ˈɪnˌsaɪdər/ - Phrase Definition: Người có thông tin nội bộ tạm thời. A more thorough explanation: a person or fi...

Continue reading