warrant of removal

/ˈwɒrənt əv rɪˈmuːvəl/ - Phrase Definition: lệnh chuyển giao bị cáo (bị can) cho tòa án khác, lệnh di lý vụ án cho tòa án khác. ...

Continue reading

warrant of law

/ˈwɒrənt əv lɔː/ - Phrase Definition: quyền hạn hợp pháp, sự phê chuẩn về pháp lý, cơ sở pháp lý, việc cho phép theo luật định. ...

Continue reading