17 Th9 warranted prosecution /ˈwɒrəntɪd ˌprɒsɪˈkjuːʃən/ - Phrase Definition: truy cứu tư pháp có căn cứ. A more thorough explanation: "Warranted prosecuti... Continue reading
17 Th9 warranted free from (free of) /ˈwɒrəntɪd friː frʌm/ - Phrase Definition: cần nói rõ thêm rằng người bảo hiểm không chịu trách nhiệm về... A more thorough e... Continue reading
17 Th9 warranted by law /ˈwɒrəntɪd baɪ lɔː/ - Phrase Definition: .1. được pháp luật bảo đảm; 2. có căn cứ pháp lý, có cơ sở hợp pháp. A more thorough... Continue reading
17 Th9 WARRANTED /ˈwɒrəntɪd/ - adjective Definition: 1. được xác nhận, được bảo đảm; 2. có căn cứ, được biện hộ. A more thorough explanation: ... Continue reading
17 Th9 warrantable by law /ˈwɒrəntəbl baɪ lɔː/ - Phrase Definition: được pháp luật cho phép, có cơ sở pháp lý, có cơ sở hợp pháp. A more thorough expla... Continue reading
17 Th9 WARRANTABLE /ˈwɒrəntəbəl/ - adjective Definition: có thể chấp nhận được, có cơ sở, hợp pháp. A more thorough explanation: "Warrantable" r... Continue reading
17 Th9 warrant upon proof /ˈwɒrənt əˈpɒn pruːf/ - Phrase Definition: lệnh ban hành căn cứ vào các chứng cứ đã thu thập được. A more thorough explanatio... Continue reading
17 Th9 warrant upon evidence /ˈwɒrənt əˈpɒn ˈɛvɪdəns/ - Phrase Definition: lệnh ban hành căn cứ vào những chứng cứ đã thu thập được, lệnh được ban hành căn c... Continue reading
17 Th9 warrant upon affidavit /ˈwɒrənt əˈpɒn ˈæfɪˌdeɪvɪt/ - Phrase Definition: lệnh được ban hành căn cứ vào bản lời khai có tuyên thệ. A more thorough exp... Continue reading
17 Th9 warrant upon (oral) testimony /ˈwɒrənt əˈpɒn ˈɔːrəl ˈtɛstɪməni/ - Phrase Definition: lệnh ban hành căn cứ vào lời chứng (miệng). A more thorough explanatio... Continue reading