(to) carry a case

/tə ˈkæri ə keɪs/ - Phrase Definition: thụ lý một vụ án, xét xử vụ án. A more thorough explanation: "To carry a case" in lega...

Continue reading

(to) call to the bar

/tə kɔl tu ðə bɑr/ - Phrase Definition: 1. phong tặng danh hiệu luật sư cấp cao, kết nạp vào đoàn luật sư, cho phép hành nghề lu...

Continue reading