(to) close a case

/tə kloʊz ə keɪs/ - Phrase Definition: đình chỉ một vụ án, khước từ đơn kiện, khước từ bản cáo trạng. A more thorough explana...

Continue reading

(to) clear by arrest

/tu kler bai arrest/ - Phrase Definition: (Mỹ) vạch rõ hành vi phạm tội với những chứng cứ đủ để tiến hành bắt tội phạm. A mo...

Continue reading

(to) claim victim

/tə kleɪm ˈvɪktɪm/ - Phrase Definition: đòi hưởng quy chế người bị hại, đòi hưởng quy chế nạn nhân. A more thorough explanati...

Continue reading