(to) defend a suit

/tə dɪˈfɛnd ə sut/ - Phrase Definition: bào chữa một vụ kiện, phát biểu với tư cách là bị đơn, phản đối đơn kiện. A more thor...

Continue reading

(to) defend a case

/tə dɪˈfɛnd ə keɪs/ - Phrase Definition: bào chữa một vụ án, bác đơn kiện, nêu lên những lý lẽ củng cố giả thuyết được đưa ra tr...

Continue reading

(to) declare void

/tə dɪˈklɛr vɔɪd/ - Phrase Definition: tuyên bố không có hiệu lực (về thỏa thuận, hợp đồng). A more thorough explanation: "To...

Continue reading