abstract of record

/ˈæbstrækt əv ˈrɛkərd/ - Pharse Definition: 1. trích luc biên bản vụ án; 2. tóm tắt biên bản vụ án A more thorough explanatio...

Continue reading

abstract of fine

/ˈæbstrækt əv faɪn/ - Pharse Definition: trích lục lệnh của tòa án triệu tập đến nộp phạt. A more thorough explanation: a con...

Continue reading

abstract idea

/ˈæbstrækt aɪˈdiə/ - Noun Definition: Ý tưởng trừu tượng. A more thorough explanation: thought or concept that exists in the ...

Continue reading

ABSTRACT

/æbˈstrækt/ - Verb/Noun Definition: 1. trích yếu, trích dẫn (văn kiện); 2. lược thuật về văn kiện và sự kiện; 3. bản tóm tắt, to...

Continue reading

abstinence

/ˈæb.stə.nəns/ - Noun Definition: sự kiêng cử, từ chối hoặc không tham gia vào một hoạt động cụ thể. A more thorough explanat...

Continue reading

abstention

/əbˈstɛnʃən/ - Noun Definition: sự không tham gia hoặc không bỏ phiếu trong một cuộc bỏ phiếu hoặc quyết định. A more thoroug...

Continue reading

abstainee

/əbˌsteɪˈniː/ - Noun Definition: Người không tham gia hoặc không tham gia bỏ phiếu. A more thorough explanation: someone who ...

Continue reading