administrative agent

/ˌæd.mɪˈnɪ.strə.tɪv ˈeɪ.dʒənt/ - Phrase Definition: người đại diện quyền lực hành chính, người thay mặt chính quyền. A more t...

Continue reading

administration suit

/ˌæd.mɪ.nɪˈstreɪ.ʃən ˈsut/ - Phrase Definition: 1. việc kiện cơ quan quản lý tài sản của người quá cố; 2. (Anh) vụ kiện của chủ ...

Continue reading