amicable action

/ˈæmɪkəbəl ˈækʃən/ - Phrase Definition: vụ án hòa giải;vụ án được các bên khởi kiện để có được phán quyết của tòa án. A more ...

Continue reading

AMICABLE

/ˈæmɪkəbəl/ - Adjective Definition: 1. hữu nghị, thân thiện; 2. hòa bình. A more thorough explanation: In legal terms, "amica...

Continue reading

American Rule

/ˈæmərɪkən ruːl/ - Phrase Definition: Nguyên tắc pháp lý mà theo đó mỗi bên trong vụ kiện phải tự chi trả các chi phí pháp lý củ...

Continue reading

American Indian law

/ˈəˈmɛrɪkən ˈɪndiən lɔː/ - Phrase Definition: luật pháp của Hoa Kỳ đối với dân da đỏ, luật của dân da đỏ Hoa Kỳ. A more thoro...

Continue reading