answer in bar

/ˈæn.sər ɪn bɑr/ - Phrase Definition: lời biện bạch bác bỏ đơn kiện. A more thorough explanation: In legal terms, the word "a...

Continue reading

answer date

/ˈan·sər deɪt/ - Phrase Definition: câu trả lời hoặc phản hồi của bị đơn đến khiếu kiện hoặc yêu cầu pháp lý. A more thorough...

Continue reading

ANSWER

/ˈɑːnsə/ - Noun/Verb Definition: 1. câu trả lời, trả lời, chịu trách nhiệm; 2. bác, phản đối; 3. lời biện bạc, phản bác của bị đ...

Continue reading

anonymous case

/əˈnɒnɪməs keɪs/ - Phrase Definition: bản ghi phán quyết của tòa án không nêu tên các bên của vụ án. A more thorough explanat...

Continue reading

ANONYMOUS

/əˈnɒnɪməs/ - Noun Definition: vô danh, nặc danh, ẩn danh. A more thorough explanation: In legal terms, "anonymous" refers to...

Continue reading

ANONYMITY

/ˌænɒnˈɪməti/ - Noun Definition: nguyên tắc vô danh của công chức (bộ trưởng phải chịu trách nhiệm về mọi hành động trong công t...

Continue reading

ANONYM

/ˈænənɪm/ - Noun Definition: 1. thư nặc danh, tác phẩm xuất bản giấu tên tác giả, sách ẩn danh; 2. người giấu tên, tác giả ẩn da...

Continue reading