assaultive crime

/əˈsɔːltɪv kraɪm/ - Phrase Definition: hành vi phạm tội được định danh là tấn công. A more thorough explanation: Assaultive c...

Continue reading

ASSAULTER

/əˈsɔltər/ - Noun Definition: 1. kẻ tấn công, kẻ hành hung; 2. chủ thể tấn công (phạm tội). A more thorough explanation: An a...

Continue reading