(to) report out

/tə rɪˈpɔrt aʊt/ - Phrase Definition: (sau khi thảo luận và sửa chữa) ủy ban chuyển trả dự luật cho nghi viên để biểu quyết. ...

Continue reading

(to) reopen a trial

/tə riˈoʊpən ə ˈtraɪəl/ - Phrase Definition: lại tiếp tục xét xử vụ án, lại tiếp tục phiên tòa. A more thorough explanation: ...

Continue reading