08 Th9 BROKERAGE /ˈbrəʊ.kər.ɪdʒ/ - Noun Definition: 1. hoa hồng môi giới; 2. nghề môi giới, nghề làm trung gian. A more thorough explanation: ... Continue reading
08 Th9 BROKER /ˈbroʊkər/ - Noun Definition: người môi giới, người đại lý thương mại, người đại diện, người trung gian, người được phép bán hàn... Continue reading
08 Th9 broken law /ˈbroʊkən lɔː/ - Phrase Definition: luật bị vi phạm. A more thorough explanation: "Broken law" typically refers to a law that... Continue reading
08 Th9 BROCAGE /brəˈkeɪd/ - Noun Definition: 1. tiền thù lao môi giới, tiền hoa hồng môi giới; 2. nghề môi giới, nghề làm trung gian. A more... Continue reading
08 Th9 Broadmoor institution /brɔːdmɔːr ˌɪnstɪˈtjuːʃən/ - Phrase Definition: (Anh) bệnh viện tâm thần cho những tội phạm mắc chứng rối loạn tâm thần. A mo... Continue reading
08 Th9 BROADMOOR /ˈbrɔːdˌmɔː/ - Noun Definition: cơ quan lưu giữ những người có tội, nhưng không chịu trách nhiệm ở Anh. A more thorough expla... Continue reading
08 Th9 BROADEN /ˈbrɔːdәn/ - Verb Definition: mở rộng, nới rộng. A more thorough explanation: Broaden means to expand or widen in scope, rang... Continue reading
08 Th9 broadcast /brɔːdkɑːst/ - Verb Definition: Phát sóng. A more thorough explanation: to make information known to a large number of people... Continue reading
08 Th9 BROAD-ARROW /brɔːd-ˈærəʊ/ - Verb Definition: dấu đóng trên quần áo người tù ở một số trại giam Anh. A more thorough explanation: Broad-ar... Continue reading
08 Th9 broad discretion enforcement authority /brɔd dɪˈskrɛʃən ɪnˈfɔrsmənt əˈθɔrəti/ - Phrase Definition: 1. thẩm quyền rộng lớn khi thực thi pháp luật; 2. cơ quan quyền lực ... Continue reading