17 Th9 witness against a plaintiff /ˈwɪtnɪs əˈɡɛnst ə ˈplɔɪntɪf/ - Phrase Definition: nhân chứng chống lại bên nguyên. A more thorough explanation: A witness ag... Continue reading
17 Th9 witness against a defendant /ˈwɪtnɪs əˈɡɛnst ə dɪˈfɛndənt/ - Phrase Definition: nhân chứng của nguyên đơn, nhân chứng của bên nguyên. A more thorough exp... Continue reading
17 Th9 WITNESS /ˈwɪtnəs/ - noun Definition: 1. nhân chứng, người chứng kiến; 2. chứng cứ, lời khai của nhân chứng, cung cấp lời chứng, làm chứn... Continue reading
17 Th9 without-prejudice statement /wɪˈðaʊt ˈprɛdʒədɪs ˈsteɪtmənt/ - Phrase Definition: lời khai với điều kiện không gây thiệt hại cho quyền lợi của bên kia. A ... Continue reading
17 Th9 without-prejudice negotiation /wɪˈðaʊt ˈprɛdʒədɪs nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/ - Phrase Definition: thương lượng với điều kiện không xâm hại đến quyền lợi của các bên. ... Continue reading
17 Th9 without-prejudice interview /wɪðaʊt ˈprɛdʒədɪnt ˈɪntərvjuː/ - Phrase Definition: 1. việc thăm dò ý kiến vô tư; 2. việc thăm dò ý kiến với điều kiện không xâ... Continue reading
17 Th9 without-debate voting /wɪˈðaʊt dɪˈbeɪt ˈvoʊtɪŋ/ - Phrase Definition: biểu quyết không qua thảo luận. A more thorough explanation: "Without-debate v... Continue reading
17 Th9 without vote /wɪˈðaʊt voʊt/ - Phrase Definition: không có quyền biểu quyết. A more thorough explanation: "Without vote" refers to a situat... Continue reading
17 Th9 without reserve /wɪˈðaʊt rɪˈzɜːrv/ - Phrase Definition: 1. vô điều kiện; 2. không có giá bảo lưu (trong bán đấu giá). A more thorough explana... Continue reading
17 Th9 without recourse /wɪˈðaʊt rɪˈkɔːs/ - Phrase Definition: không có quyền truy đòi. A more thorough explanation: "Without recourse" is a legal te... Continue reading