08 Th9 CLOTURE /ˈkloʊʧər/ - Verb Definition: chấm dứt thảo luận. A more thorough explanation: Cloture is a parliamentary procedure used in t... Continue reading
08 Th9 CLOTHING /ˈkləʊðɪŋ/ - Noun Definition: quần áo. A more thorough explanation: "Clothing" refers to items worn on the body for protectio... Continue reading
08 Th9 CLOTHE /kləʊð/ - Verb Definition: trao cho, phó thác cho, chia cho (quyền lực, quyền lợi, quyền hạn). A more thorough explanation: T... Continue reading
08 Th9 CLOSURE /ˈkləʊʒə/ - Noun Definition: 1. việc đóng lại; 2. việc kết thúc thảo luận, việc chấm dứt thảo luận bằng cách biểu quyết. A mo... Continue reading
08 Th9 closing statement /klōzɪŋ ˈsteɪtmənt/ - Phrase Definition: Tuyên bố cuối cùng được đưa ra trong pháp lý để tổng kết và cung cấp lập luận cuối cùng... Continue reading
08 Th9 closing speech /ˈkloʊzɪŋ spiːtʃ/ - Phrase Definition: Bài phát biểu cuối cùng trong phiên tòa. A more thorough explanation: the concluding s... Continue reading
08 Th9 closing costs /ˈkloʊzɪŋ ˈkɔsts/ - Phrase Definition: Chi phí đóng cửa. A more thorough explanation: fees that are paid at the last step in ... Continue reading
08 Th9 closing argument /ˈkloʊzɪŋ ˈɑːrɡjəmənt/ - Phrase Definition: Phần lời bào chữa cuối cùng của luật sư trước khi kết thúc phiên tòa. A more thor... Continue reading
08 Th9 closing /ˈkloʊzɪŋ/ - Phrase Definition: Kết thúc hoặc hoàn tất một giao dịch hoặc hợp đồng. A more thorough explanation: the last ste... Continue reading
08 Th9 close-out netting /klōs-out net-ing/ - Phrase Definition: Quy định về việc thanh toán tất cả các khoản nợ giữa các bên trong trường hợp một bên ph... Continue reading