CLOTURE

/ˈkloʊʧər/ - Verb Definition: chấm dứt thảo luận. A more thorough explanation: Cloture is a parliamentary procedure used in t...

Continue reading

CLOTHING

/ˈkləʊðɪŋ/ - Noun Definition: quần áo. A more thorough explanation: "Clothing" refers to items worn on the body for protectio...

Continue reading

CLOTHE

/kləʊð/ - Verb Definition: trao cho, phó thác cho, chia cho (quyền lực, quyền lợi, quyền hạn). A more thorough explanation: T...

Continue reading

CLOSURE

/ˈkləʊʒə/ - Noun Definition: 1. việc đóng lại; 2. việc kết thúc thảo luận, việc chấm dứt thảo luận bằng cách biểu quyết. A mo...

Continue reading

closing statement

/klōzɪŋ ˈsteɪtmənt/ - Phrase Definition: Tuyên bố cuối cùng được đưa ra trong pháp lý để tổng kết và cung cấp lập luận cuối cùng...

Continue reading

closing speech

/ˈkloʊzɪŋ spiːtʃ/ - Phrase Definition: Bài phát biểu cuối cùng trong phiên tòa. A more thorough explanation: the concluding s...

Continue reading

closing costs

/ˈkloʊzɪŋ ˈkɔsts/ - Phrase Definition: Chi phí đóng cửa. A more thorough explanation: fees that are paid at the last step in ...

Continue reading

closing argument

/ˈkloʊzɪŋ ˈɑːrɡjəmənt/ - Phrase Definition: Phần lời bào chữa cuối cùng của luật sư trước khi kết thúc phiên tòa. A more thor...

Continue reading

closing

/ˈkloʊzɪŋ/ - Phrase Definition: Kết thúc hoặc hoàn tất một giao dịch hoặc hợp đồng. A more thorough explanation: the last ste...

Continue reading

close-out netting

/klōs-out net-ing/ - Phrase Definition: Quy định về việc thanh toán tất cả các khoản nợ giữa các bên trong trường hợp một bên ph...

Continue reading