(to) seek testimony

/tə sik ˈtɛstəˌmoʊni/ - Phrase Definition: 1. yêu cầu cung cấp lời khai của nhân chứng; 2. cố đạt được khả năng cung cấp lời kha...

Continue reading

(to) seek relief

/tə sik rilif/ - Phrase Definition: 1. cố xin được trợ cấp; 2. tìm kiếm sự bảo vệ của tòa án; 3. cố đạt được việc miễn trừ (trác...

Continue reading