court of law

/kɔːrt əv lɔː/ - Phrase Definition: tòa án xét xử theo các quy chế và thông pháp. A more thorough explanation: A court of law...

Continue reading

court of justice

/kɔːrt əv ˈdʒʌstɪs/ - Phrase Definition: tòa án, cơ quan xét xử, cơ quan tư pháp. A more thorough explanation: A court of jus...

Continue reading

court of inquiry

/kɔːrt əv ɪnˈkwaɪəri/ - Phrase Definition: 1. ủy ban điều tra; 2. tòa thẩm cứu những vụ án tố cáo quân nhân. A more thorough ...

Continue reading

Court of Impeachment

/kɔːrt əv ɪmˈpiːtʃmənt/ - Phrase Definition: tòa luận tội (phiên họp của quốc hội để xét xử những quan chức cấp cao của nhà nước...

Continue reading