directory trust

/dɪˈrɛktəri trʌst/ - Phrase Definition: sở hữu tín thác được thiết lập cho mục đích chung và để thực hiện cần phải có những chỉ ...

Continue reading

diplomatic step

/ˌdɪpləˈmætɪk stɛp/ - Phrase Definition: những bước đi ngoại giao, những biện pháp ngoại giao, hành động ngoại giao. A more t...

Continue reading

diplomatic law

/ˌdɪpləˈmætɪk lɔː/ - Phrase Definition: luật ngoại giao. A more thorough explanation: Diplomatic law refers to the body of in...

Continue reading