COMMIT

/kəˈmɪt/ - verb Definition: 1. giao, ký thác, giao phó; 2. cam kết; 3. chuyển giao để xem xét; 4. chuyển giao cho tòa án; 5. tốn...

Continue reading

commissive waste

/kəˈmɪsɪv weɪst/ - Phrase Definition: việc làm hư hỏng tài sản do hành vi của người chiếm hữu. A more thorough explanation: C...

Continue reading

commissioners in lunacy

/kəˈmɪʃənərz ɪn ˈluːnəsi/ - Phrase Definition: 1. ủy ban thụ lý các vụ án của những người mắc bệnh tâm thần; 2. hội đồng giám đị...

Continue reading

COMMISSIONER

/kəˈmɪʃənə/ - noun Definition: 1. ủy viên hội đồng, ủy viên ủy ban; 2. đặc phái viên, cao ủy; 3. vụ trưởng; 4. thẩm phán hòa giả...

Continue reading

ie

/aɪˈiː/ - abbreviation Definition: "ie" thường được sử dụng để chỉ rõ hoặc giải thích thêm một điều đã được nêu trước đó. A m...

Continue reading

ibid.

/ɪˈbɪd/ - Phrase Definition: "cùng nguồn" hoặc "tại chỗ đã trích". A more thorough explanation: meaning in the same text or s...

Continue reading