common law

/ˈkɒmən lɔː/ - Phrase Definition: 1. luật chung; 2. thông pháp, thông luật; 3. luật pháp Anglo-Saxon; 4. luật pháp Anh. A mor...

Continue reading

common jury list

/ˈkɒmən ˈdʒʊəri lɪst/ - Phrase Definition: danh sách những vụ án phải có đoàn bồi thẩm với thành phần bình thường tham gia xét x...

Continue reading

common jail

/ˈkɒmən ʤeɪl/ - Phrase Definition: trại giam kiểu thông thường (ở khu Columbia). A more thorough explanation: Common jail ref...

Continue reading

common intendment

/ˈkɒmən ɪnˈtɛndmənt/ - Phrase Definition: 1. ý nghĩa thông thường; 2. ý nghĩa hiển nhiên (của văn bản). A more thorough expla...

Continue reading

common informer

/KAH-muhn in-FAWR-mer/ - Phrase Definition: người mật báo, người chỉ điểm, người tố cáo. A more thorough explanation: A commo...

Continue reading