(to) stand equal

/tə ˈstænd ˈiːkwəl/ - Phrase Definition: đứng ngang hàng, có quyền bình đẳng với. A more thorough explanation: "To stand equa...

Continue reading

(to) stand down

/tə stænd daʊn/ - Phrase Definition: rút ra khỏi danh sách ứng cử, rời khỏi nơi dành cho nhân chứng tại tòa, từ chức. A more ...

Continue reading