compulsory licence

/kəmˈpʌlsəri ˈlaɪsəns/ - Phrase Definition: quyền được cấp phép bắt buộc cho một bên thứ ba để sử dụng một sáng chế hoặc một côn...

Continue reading

compulsory joinder

/kəmˈpʌlsəri ˈdʒɔɪndər/ - Phrase Definition: việc bắt buộc phải kết hợp nhiều vụ án lại. A more thorough explanation: Compuls...

Continue reading