(to) swear treason

/tə swɛr ˈtriːzən/ - Phrase Definition: tố cáo có tuyên thệ âm mưu phản quốc, chứng minh có tuyên thệ sự việc phản quốc. A mo...

Continue reading

(to) swear in

/tə ˈswer ɪn/ - Phrase Definition: bắt phải tuyên thệ. A more thorough explanation: "To swear in" typically refers to the act...

Continue reading

(to) swear back

/tə swɛr bæk/ - Phrase Definition: đưa đơn có tuyên thệ quả quyết rằng sáng chế đó đã có trước nguồn thông tin được đem ra đối c...

Continue reading