defence of laches

/dɪˈfɛns ʌv ˈlætʃɪz/ - Phrase Definition: biện hộ vin vào cớ chậm trễ (thủ đoạn bảo vệ bị đơn trong trường hợp nếu việc nguyên đ...

Continue reading

defence of entrapment

/dɪˈfɛns ʌv ɛnˈtræpmənt/ - Phrase Definition: biện hộ bằng cớ là bị khiêu khích từ phía những người đại diện của cơ quan thực th...

Continue reading

defence of duress

/dɪˈfɛns ʌv ˈdʊrɪs/ - Phrase Definition: biện hộ bằng cớ là bị ép buộc. A more thorough explanation: The legal term "defence ...

Continue reading