ELOIGN

/ɪˈlɔɪn/ - vernnoun Definition: 1. lấy tài sản đi không để tòa án xét xử; 2. việc chiếm đoạt động sản theo quyền khấu trừ; 3. ph...

Continue reading

ELISOR

/əˈlisər/ - noun Definition: người được chỉ định để tuyển chọn đoàn bồi thẩm. A more thorough explanation: An elisor is a per...

Continue reading

ELIGIBLE

/ˈɛlɪʤəbəl/ - adj Definition: 1. có quyền (vì đáp ứng đủ các yêu cầu đã đề ra), đủ tư cách; 2. có quyền giữ chức vụ; 3. có quyền...

Continue reading

ELIGIBILITY

/ˌɛlɪʤəˈbɪləti/ - nounadj Definition: 1. có quyền (vì đáp ứng được những yêu cầu đã đề ra); 2. quyền bầu cử, quyền ứng cử; 3. qu...

Continue reading

ELIDE

/ɪˈlaɪd/ - verb Definition: (Scot) xóa bỏ, hủy bỏ, bỏ qua. A more thorough explanation: In legal English, the term "elide" me...

Continue reading

ELEVATION

/ˌɛlɪˈveɪʃən/ - noun Definition: việc thăng cấp, việc đề bạt. A more thorough explanation: In legal terms, "elevation" refers...

Continue reading

ELEMENT

/ˈɛləmənt/ - noun Definition: 1. yếu tố, phần tử, bộ phận; 2. nhân tố; 3. nhóm (người); 4. snh thiên tai, trường hợp bất khả khá...

Continue reading

ELEGIT

/ɪˈliːdʒɪt/ - noun Definition: lệnh của tòa án chuyển giao cho chủ nợ bất động sản của con nợ cho đến khi trả hết nợ. A more ...

Continue reading