Inland Revenue

/ˈɪnlənd rɪˈvɛnju/ - Phrase Definition: Cơ quan thuế đất liền. A more thorough explanation: the name of the tax authority in ...

Continue reading

INJUSTICE

/ɪnˈʤʌstɪs/ - Noun Definition: sự không công bằng, sự bất công, sự khước từ công lý, sự không thực hiện công lý. A more thoro...

Continue reading

INJURY

/ˈɪnʤəri/ - Noun Definition: 1. sự thiệt hại, sự tổn thất, sự hư hại, sự xâm phạm quyền của người khác; 2. thương tích. A mor...

Continue reading

injurious

/ɪnˈdʒʊriəs/ - Adjective Definition: gây hại, gây tổn thương A more thorough explanation: causing harm or damage Example: ...

Continue reading

injured party

/ˈɪndʒərd ˈpɑrti/ - Phrase Definition: Người bị tổn thương hoặc bị thương trong một vụ việc pháp lý. A more thorough explanat...

Continue reading

injure

/ˈɪndʒər/ - Verb Definition: Gây thương tích hoặc tổn thương. A more thorough explanation: to hurt or cause physical damage t...

Continue reading