IRREVOCABLE

/ɪˈrɛvəkəbəl/ - Adjective Definition: 1. không thể bãi bỏ được, không thể hủy ngang được, không thể thu hồi được; 2. có hiệu lực...

Continue reading

IRREVOCABILITY

/ɪˌrɛvəkəˈbɪləti/ - Noun Definition: sự không thể bãi bỏ được, sự không thể hủy ngang được, sự không thể thu hồi được. A more...

Continue reading

irrespective

/ɪˈrɛspɪktɪv/ - Adjective Definition: Không phân biệt, không quan tâm. A more thorough explanation: where something does not ...

Continue reading

IRREPLEVISABLE

/ˌɪrɪˈplevəsəbəl/ - Adjective Definition: xch IRREPLEVIABLE. A more thorough explanation: The term "irreplevisable" refers to...

Continue reading

IRREPLEVIABLE

/ˌɪrɪˈplɛvɪəbəl/ - Adjective Definition: không thể đòi lại được bằng cách kiện đòi trả lại quyền chiếm hữu động sản. A more t...

Continue reading

irreparable wrong

/ɪˈrɛprəbəl rɔŋ/ - Phrase Definition: lầm lỗi không thể sửa chữa được, hư hỏng không thể phục hồi được. A more thorough expla...

Continue reading

irreparable harm

/ɪˈrɛprəbəl hɑrm/ - Phrase Definition: Thiệt hại không thể khắc phục. A more thorough explanation: an injury, loss, or other ...

Continue reading