legislative language

/ˈledʒɪslətɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/ - Phrase Definition: 1. ngôn ngữ của đạo luật; 2. cách trình bày của luật pháp, văn bản của đạo luật. ...

Continue reading

legislative inquiry

/lɛdʒɪslətɪv ɪnˈkwaɪəri/ - Phrase Definition: 1. việc chất vấn tại cơ quan lập pháp; 2. việc điều tra tại cơ quan lập pháp. A...

Continue reading